eo duondiri
Cấu trúc từ:
du/on/dir/i ...Cách phát âm bằng kana:
ドゥオンディーリ
Bản dịch
- ja 言葉を濁す pejv
- eo aludi pejv
- en to allude ESPDIC
- en hint ESPDIC
- en refer to ESPDIC
- en insinuate ESPDIC
- en suggest ESPDIC
- ja ほのめかす (Gợi ý tự động)
- ja それとなく言及する (Gợi ý tự động)
- ja 暗示する (Gợi ý tự động)
- io aludar (t) (Gợi ý tự động)
- zh 暗指 (Gợi ý tự động)
- zh 暗示 (Gợi ý tự động)
- zh (间接)提到 (Gợi ý tự động)
- eo aludo (Gợi ý tự động)
- eo konsileto (Gợi ý tự động)
- eo referenci al (Gợi ý tự động)
- eo rilati al (Gợi ý tự động)
- nl verwijzen naar (Gợi ý tự động)
- eo proponi (Gợi ý tự động)



Babilejo