eo duobligi
Cấu trúc từ:
du/obl/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ドゥオブリ▼ーギ
Bản dịch
- ja 二倍にする pejv
- en to double ESPDIC
- en duplicate ESPDIC
- en redouble ESPDIC
- eo duobligi (Gợi ý tự động)
- eo multobligi (Gợi ý tự động)
- es duplicar (Gợi ý tự động)
- es duplicar (Gợi ý tự động)
- fr dupliquer (Gợi ý tự động)
- nl dupliceren (Gợi ý tự động)
- eo duoblo (Gợi ý tự động)
- es duplicado (Gợi ý tự động)
- es duplicado (Gợi ý tự động)
- fr doublon (Gợi ý tự động)
- nl duplicaat n (Gợi ý tự động)
- tok tu (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo parte duobligi / klinar; (m) Diccionario
- eo duobligi (donacon) / match (donation) Translatewiki



Babilejo