Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo duno

Cấu trúc từ:
dun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Substantivo (-o) duno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo duna

Cấu trúc từ:
dun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Adjektivo (-a) duna

Bản dịch

eo dune

Cấu trúc từ:
dun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Adverbo (-e) dune

Bản dịch

en dune

Bản dịch

  • eo duno (Dịch ngược)
  • ja 砂丘 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
dun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 630,745 inferencoj, 0.247 CPU-sekundoj en 0.721 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog