Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
dung/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥンギー

eo dungigi

Cấu trúc dự đoán:
dung/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥンギー

Ví dụ

eo dungo

Cấu trúc dự đoán:
dung/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

Bản dịch

io dungo

Bản dịch

eo dunga

Cấu trúc dự đoán:
dung/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

Bản dịch

eo dungi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dung/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: louer, embaucher | en: hire | de: dingen | ru: нанимать | pl: najmować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) dungigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 530,287 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.849 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog