Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dungado

Cấu trúc từ:
dung/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥンガー
Substantivo (-o) dungado

Bản dịch

eo dungada

Cấu trúc từ:
dung/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥンガー
Adjektivo (-a) dungada

Bản dịch

eo dungade

Cấu trúc từ:
dung/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥンガー
Adverbo (-e) dungade

Bản dịch

eo dungi

Cấu trúc từ:
dung/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr louer, embaucher | en hire | de dingen | ru нанимать | pl najmować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dungo

Cấu trúc từ:
dung/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Substantivo (-o) dungo

Bản dịch

io dungo

Bản dịch

  • eo sterko (Dịch ngược)
  • ja 肥料 (Gợi ý tự động)
  • ja 肥やし (Gợi ý tự động)
  • io sterko (Gợi ý tự động)
  • en dung (Gợi ý tự động)
  • en fertilizer (Gợi ý tự động)
  • en manure (Gợi ý tự động)
  • zh 肥料 (Gợi ý tự động)

eo dunga

Cấu trúc từ:
dung/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Adjektivo (-a) dunga

Bản dịch

Cấu trúc từ:
dung/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥンガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,824,292 inferencoj, 0.443 CPU-sekundoj en 0.449 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog