Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dung/i

dungi

Cấu trúc từ:
dung/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr louer, embaucher | en hire | de dingen | ru нанимать | pl najmować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

dungado

dunganto

dungito

dungiĝi

dungiĝo

maldungi

maldungito

maldungiĝo

maldungo

sendungado

sendungulo

Từ chứa gốc "dung"

en dung

Bản dịch

  • eo fekaĵo (Dịch ngược)
  • eo feko (Dịch ngược)
  • eo sterko (Dịch ngược)
  • ja 大便 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io feko (Gợi ý tự động)
  • en defecation (Gợi ý tự động)
  • en excrement (Gợi ý tự động)
  • en shit (Gợi ý tự động)
  • zh 粪便 (Gợi ý tự động)
  • zh 大便 (Gợi ý tự động)
  • ja くそ (Gợi ý tự động)
  • ja 肥料 (Gợi ý tự động)
  • ja 肥やし (Gợi ý tự động)
  • io dungo (Gợi ý tự động)
  • io sterko (Gợi ý tự động)
  • en fertilizer (Gợi ý tự động)
  • en manure (Gợi ý tự động)
  • zh 肥料 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
dung ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 166,238 inferencoj, 0.150 CPU-sekundoj en 0.318 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog