en dump (data)
Bản dịch
- eo ŝuti Reta Vortaro
- eo deponi KB
- ja まく (粉粒を) (Gợi ý tự động)
- ja ばらまく (Gợi ý tự động)
- ja ぶちまける 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to dump (Gợi ý tự động)
- en pour (out) (Gợi ý tự động)
- en scatter (Gợi ý tự động)
- en tip (Gợi ý tự động)
- zh 倾 (Gợi ý tự động)
- zh 倒出 (Gợi ý tự động)
- zh 撒 (Gợi ý tự động)
- ja 預ける (Gợi ý tự động)
- ja 預金する (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (データを) (Gợi ý tự động)
- eo sekurigi (Gợi ý tự động)
- io depozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to deposit (Gợi ý tự động)
- en dump (Gợi ý tự động)
- en bank (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en lodge (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 寄存 (Gợi ý tự động)
- zh 存放 (Gợi ý tự động)
- zh 储蓄 (Gợi ý tự động)
- zh 存储 (Gợi ý tự động)



Babilejo