Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo duba

Cấu trúc từ:
dub/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Adjektivo (-a) duba

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dubi

Cấu trúc từ:
dub/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr douter | en doubt | de zweifeln | ru сомнѣваться | pl wątpić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo dubo

Cấu trúc từ:
dub/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) dubo

Bản dịch

Ví dụ

eo dube

Cấu trúc từ:
dub/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Adverbo (-e) dube

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
dub/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 72,430 inferencoj, 0.157 CPU-sekundoj en 0.186 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog