Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo du

du

Cấu trúc từ:
du ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ
Thẻ:
Numeralo du
エスペラント語の「du」は、「二」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr deux | en two | de zwei | ru два | pl dwa.
Etimologio: lt du | fr deux | it due | la duo

Bản dịch

Ví dụ

dek-dua

dua

due

dueco

duigi

duilo

duiĝi

duo

duobla

duoblaĵo

duoble

duobligi

duobliĝi

duoblo

duona

duone

duoniganto

duonigi

duoniĝi

duono

duopa

duope

duopo

duulo

duuma

dekduo

jarduona

jarduono

versduono

Từ chứa gốc "du"

io du

Bản dịch

  • eo du (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en two (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo du-

Cấu trúc từ:
du/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ -

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
du ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 214,908 inferencoj, 0.147 CPU-sekundoj en 0.151 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog