en drop
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akvero (Dịch ngược)
- eo defalo (Dịch ngược)
- eo delaso (Dịch ngược)
- eo demeti (Dịch ngược)
- eo guti (Dịch ngược)
- eo guto (Dịch ngược)
- eo malpliiĝi (Dịch ngược)
- eo paraŝutigi (Dịch ngược)
- eo paraŝutigo (Dịch ngược)
- ja 水滴 (Gợi ý tự động)
- en drop of water (Gợi ý tự động)
- zh 水滴 (Gợi ý tự động)
- en decline (Gợi ý tự động)
- en downfall (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- ja 離れ落ちること (Gợi ý tự động)
- ja 脱落すること (Gợi ý tự động)
- ja 離脱すること (Gợi ý tự động)
- en abandonment (Gợi ý tự động)
- ja 放すこと (Gợi ý tự động)
- ja 落とすこと (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐこと (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐ (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- en to dismount (Gợi ý tự động)
- en unmount (Gợi ý tự động)
- en put down (Gợi ý tự động)
- en take off (Gợi ý tự động)
- en put off (Gợi ý tự động)
- en lay (Gợi ý tự động)
- ja したたる (Gợi ý tự động)
- en to drip (Gợi ý tự động)
- ja しずく (Gợi ý tự động)
- ja 一滴 (Gợi ý tự động)
- ja 微量 (Gợi ý tự động)
- io guto (Gợi ý tự động)
- en drip (Gợi ý tự động)
- zh 滴 (Gợi ý tự động)
- ja 減る (Gợi ý tự động)
- ja 弱まる (Gợi ý tự động)
- io diminutar (Gợi ý tự động)
- en to abate (Gợi ý tự động)
- en decrease (Gợi ý tự động)
- en diminish (Gợi ý tự động)
- en shrink (Gợi ý tự động)
- ja パラシュートで落下させる (Gợi ý tự động)
- en to airdrop (Gợi ý tự động)
- en parachute (Gợi ý tự động)
- en airdrop (Gợi ý tự động)
- ja パラシュートで落下させること (Gợi ý tự động)



Babilejo