en dress
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bandaĝi (Dịch ngược)
- eo kostumo (Dịch ngược)
- eo pansi (Dịch ngược)
- eo robo (Dịch ngược)
- eo vesti (Dịch ngược)
- eo vestmaniero (Dịch ngược)
- eo vesto (Dịch ngược)
- ja 包帯する (Gợi ý tự động)
- en to bandage (Gợi ý tự động)
- en bind (Gợi ý tự động)
- ja 服装 (Gợi ý tự động)
- ja 衣装 (Gợi ý tự động)
- ja 舞台衣装 (Gợi ý tự động)
- io kostumo (Gợi ý tự động)
- en costume (Gợi ý tự động)
- en outfit (Gợi ý tự động)
- en suit (Gợi ý tự động)
- en garb (Gợi ý tự động)
- zh 服装 (Gợi ý tự động)
- zh 服装样式 (Gợi ý tự động)
- ja 手当てをする (Gợi ý tự động)
- ja 処置する (Gợi ý tự động)
- io pansar (Gợi ý tự động)
- en put a band-aid on (Gợi ý tự động)
- ja ローブ (Gợi ý tự động)
- ja 式服 (Gợi ý tự động)
- ja 法服 (Gợi ý tự động)
- ja ガウン (Gợi ý tự động)
- ja ドレス (Gợi ý tự động)
- ja ワンピース (Gợi ý tự động)
- io robo (Gợi ý tự động)
- en gown (Gợi ý tự động)
- en robe (Gợi ý tự động)
- zh 无袖长衫 (Gợi ý tự động)
- zh 长袍 (Gợi ý tự động)
- zh (妇幼)长外衣 (Gợi ý tự động)
- zh 连衣裙 (Gợi ý tự động)
- zh 长罩衫 (Gợi ý tự động)
- ja 服を着せる (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- en to clothe (Gợi ý tự động)
- ja 服 (Gợi ý tự động)
- ja 着物 (Gợi ý tự động)
- ja 衣服 (Gợi ý tự động)
- ja 衣類 (Gợi ý tự động)
- ja 衣 (Gợi ý tự động)
- io vesto (Gợi ý tự động)
- en apparel (Gợi ý tự động)
- en coat (Gợi ý tự động)
- en garment (Gợi ý tự động)
- en clothing (Gợi ý tự động)



Babilejo