en drawing
Bản dịch
- eo desegnaĵo Telegramo
- fr dessin Komputeko
- nl tekening f Komputeko
- ja 素描 (Gợi ý tự động)
- ja 下絵 (Gợi ý tự động)
- ja 図案 (Gợi ý tự động)
- ja 図面 (Gợi ý tự động)
- ja 模様 (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- en drawing (Gợi ý tự động)
- eo desegnado (Dịch ngược)
- eo desegnarto (Dịch ngược)
- eo desegno (Dịch ngược)
- eo lotado (Dịch ngược)
- ja デッサン (Gợi ý tự động)
- ja 製図 (Gợi ý tự động)
- ja 製図法 (Gợi ý tự động)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja くじ引き (Gợi ý tự động)
- ja 抽選 (Gợi ý tự động)



Babilejo