en draw
Pronunciation:
Bản dịch
- eo desegni Komputeko
- es librar Komputeko
- es librar Komputeko
- fr dessiner Komputeko
- nl tekenen Verklar
- ja 描く (Gợi ý tự động)
- ja 素描する (Gợi ý tự động)
- ja デッサンする (Gợi ý tự động)
- ja デザインする (Gợi ý tự động)
- ja 設計図をひく (Gợi ý tự động)
- ja 製図する (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭を示す 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 描画する (Gợi ý tự động)
- io desegnar (t) (Gợi ý tự động)
- en to design (Gợi ý tự động)
- en depict (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- en plot (Gợi ý tự động)
- zh 画出轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 勾画 (Gợi ý tự động)
- eo allogi (Dịch ngược)
- eo ĉerpi (Dịch ngược)
- eo egaleco (Dịch ngược)
- eo egalvenko (Dịch ngược)
- eo konturi (Dịch ngược)
- eo sampoentiĝo (Dịch ngược)
- eo samtempiĝo (Dịch ngược)
- eo streki (Dịch ngược)
- eo stringi (Dịch ngược)
- eo tiri (Dịch ngược)
- ja 引きつける (Gợi ý tự động)
- ja 魅了する (Gợi ý tự động)
- io atraktar (Gợi ý tự động)
- en to attract (Gợi ý tự động)
- en entice (Gợi ý tự động)
- en ensnare (Gợi ý tự động)
- zh 吸引 (Gợi ý tự động)
- ja 汲む (Gợi ý tự động)
- ja くみ取る (Gợi ý tự động)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- io cherpar (Gợi ý tự động)
- en to bail (Gợi ý tự động)
- en excerpt (Gợi ý tự động)
- en extract (Gợi ý tự động)
- en spoon (Gợi ý tự động)
- zh 汲 (Gợi ý tự động)
- zh 吸取 (Gợi ý tự động)
- zh 汲取 (Gợi ý tự động)
- ja 同等 (Gợi ý tự động)
- ja 平等 (Gợi ý tự động)
- en equality (Gợi ý tự động)
- en parity (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭を描く (Gợi ý tự động)
- ja かたどる (Gợi ý tự động)
- en to delineate (Gợi ý tự động)
- ja 線をひく (Gợi ý tự động)
- ja 筋を付ける (Gợi ý tự động)
- en to cross out (Gợi ý tự động)
- en make a stroke (Gợi ý tự động)
- en draw a line (Gợi ý tự động)
- en streak (Gợi ý tự động)
- en trace (Gợi ý tự động)
- ja 締めつける (Gợi ý tự động)
- ja 握りしめる (Gợi ý tự động)
- ja 抱きしめる (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭpremi (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭstreĉi (Gợi ý tự động)
- en to hug (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en tighten (Gợi ý tự động)
- en constrict (Gợi ý tự động)
- ja 引く (Gợi ý tự động)
- ja 引っ張る (Gợi ý tự động)
- ja 引き寄せる (Gợi ý tự động)
- ja 取り出す (Gợi ý tự động)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja 引いて行く (Gợi ý tự động)
- ja 引きずる (Gợi ý tự động)
- io tirar (Gợi ý tự động)
- en to drag (Gợi ý tự động)
- en haul (Gợi ý tự động)
- en pull (Gợi ý tự động)
- en tug (Gợi ý tự động)
- en tow (Gợi ý tự động)
- zh 拖 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 拽 (Gợi ý tự động)



Babilejo