eo drato
Cấu trúc từ:
drat/o ...Cách phát âm bằng kana:
ドラート
Thẻ:
Substantivo (-o) drato
(Difino de Akademia Vortaro) Tre maldika, fleksebla kaj longa vergo el metalo aŭ alia materio, ordinare kun ronda sekco.
Bản dịch
- ja 針金 pejv
- ja 金属線 pejv
- eo metalfadeno pejv
- ja 針がね Kajero
- en wire ESPDIC
- zh 电线 开放
- zh 金属线 Verda Reto
- zh 其他材料的线 Verda Reto
- eo drato (Gợi ý tự động)
- en (metal) wire (Gợi ý tự động)
- eo fadeno (Dịch ngược)
- ja 糸 (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja 脈絡 (Gợi ý tự động)
- io filo (Gợi ý tự động)
- en strand (Gợi ý tự động)
- en thread (Gợi ý tự động)
- zh 线 (Gợi ý tự động)
- zh 线索 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo elektra drato / 電線 pejv



Babilejo