eo drasta sceno
Cấu trúc từ:
drast/a scen/oCách phát âm bằng kana:
ドラスタ スツェーノ
Substantivo (-o) drasta sceno
Bản dịch
- ja 強く心を打たれる場面 pejv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | drasta | drasta | 薬効の激しい |
|---|---|---|
| sceno | sceno | 場 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo