en draft
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malneto WordPress, Telegramo
- eo skizo Komputeko
- es borrador Komputeko
- es borrador Komputeko
- fr brouillon Komputeko
- nl concept n Verklar
- ja 下書き (Gợi ý tự động)
- ja 草稿 (Gợi ý tự động)
- io klado (Gợi ý tự động)
- en draft (Gợi ý tự động)
- en first draft (Gợi ý tự động)
- en rough draft (Gợi ý tự động)
- zh 草稿 (Gợi ý tự động)
- ja スケッチ (Gợi ý tự động)
- ja 下絵 (Gợi ý tự động)
- ja 略図 (Gợi ý tự động)
- ja クロッキー (Gợi ý tự động)
- ja 概略 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- eo aerblovo (Dịch ngược)
- eo kambio (Dịch ngược)
- eo malneta (Dịch ngược)
- eo projekto (Dịch ngược)
- ja 一陣の風 (Gợi ý tự động)
- en gust of air (Gợi ý tự động)
- ja 為替手形 (Gợi ý tự động)
- en bill of exchange (Gợi ý tự động)
- en letter of exchange (Gợi ý tự động)
- ja 総体での (Gợi ý tự động)
- ja おおまかな (Gợi ý tự động)
- ja 下書きの (Gợi ý tự động)
- io desneta (Gợi ý tự động)
- en gross (Gợi ý tự động)
- ja 計画 (Gợi ý tự động)
- ja 企画 (Gợi ý tự động)
- ja 案 (Gợi ý tự động)
- ja 議案 (Gợi ý tự động)
- ja 設計図 (Gợi ý tự động)
- en design document (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en project (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en technical specification (Gợi ý tự động)
- zh 打算 (Gợi ý tự động)
- zh 设想 (Gợi ý tự động)
- zh 计划 (Gợi ý tự động)
- zh 方案 (Gợi ý tự động)
- zh 草案 (Gợi ý tự động)



Babilejo