en down
Pronunciation:
Bản dịch
- eo suben Komputeko
- es abajo Komputeko
- es abajo Komputeko
- fr vers le bas Komputeko
- ja 下へ (Gợi ý tự động)
- en down (Gợi ý tự động)
- en underneath (Gợi ý tự động)
- eo lanugo (Dịch ngược)
- ja 綿羽 (Gợi ý tự động)
- ja うぶ毛 (Gợi ý tự động)
- ja にこ毛 (Gợi ý tự động)
- ja 綿毛 (Gợi ý tự động)
- io lanugo (Gợi ý tự động)
- en fluff (Gợi ý tự động)
- en nap (Gợi ý tự động)



Babilejo