en doubtful
Bản dịch
- eo duba (Dịch ngược)
- eo dubinda (Dịch ngược)
- eo dubinde (Dịch ngược)
- eo malcerta (Dịch ngược)
- eo necerta (Dịch ngược)
- eo pridubebla (Dịch ngược)
- eo sencerta (Dịch ngược)
- ja 疑わしい (Gợi ý tự động)
- ja 疑問の (Gợi ý tự động)
- ja あいまいな (Gợi ý tự động)
- en dubious (Gợi ý tự động)
- en questionable (Gợi ý tự động)
- en precarious (Gợi ý tự động)
- en uncertain (Gợi ý tự động)
- ja 疑うべき (Gợi ý tự động)
- ja 怪しい (Gợi ý tự động)
- en worthy of doubt (Gợi ý tự động)
- ja 疑うべき(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 怪しく (Gợi ý tự động)
- ja 不確かな (Gợi ý tự động)
- ja 自信のない (Gợi ý tự động)
- en indecisive (Gợi ý tự động)
- en unsure (Gợi ý tự động)
- ja あやふやな (Gợi ý tự động)
- io necerta (Gợi ý tự động)



Babilejo