en dossier
Bản dịch
- eo aktaro (Dịch ngược)
- eo dokumentaro (Dịch ngược)
- eo dosiero (Dịch ngược)
- ja 一件書類 (Gợi ý tự động)
- ja 参考資料集 (Gợi ý tự động)
- en documentation (Gợi ý tự động)
- ja 前科簿 (Gợi ý tự động)
- ja ファイル (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- zh 档案 (Gợi ý tự động)



Babilejo