eo dorsflanko
Cấu trúc từ:
dors/flank/o ...Cách phát âm bằng kana:
ドルスフ▼ラ▼ンコ
Bản dịch
- ja 裏面 (貨幣・絵はがきの) pejv
- ja 裏側 pejv
- en back ESPDIC
- en reverse ESPDIC
- en reverse side ESPDIC
- eo reen (Gợi ý tự động)
- eo dorso (Gợi ý tự động)
- es volver (Gợi ý tự động)
- es volver (Gợi ý tự động)
- fr précédent (Gợi ý tự động)
- eo inversigi (Gợi ý tự động)
- eo malantaŭenigi (Gợi ý tự động)
- eo malantaŭa flanko (Gợi ý tự động)



Babilejo