en doom
Bản dịch
- eo kondamno (Dịch ngược)
- eo pereo (Dịch ngược)
- ja 刑の宣告 (Gợi ý tự động)
- ja 有罪判決 (Gợi ý tự động)
- ja 非難 (Gợi ý tự động)
- ja 糾弾 (Gợi ý tự động)
- en condemnation (Gợi ý tự động)
- en conviction (Gợi ý tự động)
- ja 落命 (Gợi ý tự động)
- ja 死去 (Gợi ý tự động)
- ja 破滅 (Gợi ý tự động)
- ja 滅亡 (Gợi ý tự động)
- ja 消滅 (Gợi ý tự động)
- en destruction (Gợi ý tự động)
- en downfall (Gợi ý tự động)
- en fall (Gợi ý tự động)
- en perdition (Gợi ý tự động)
- en ruin (Gợi ý tự động)
- en wreck (Gợi ý tự động)



Babilejo