en donation
Bản dịch
- eo donacado (Dịch ngược)
- eo donacio (Dịch ngược)
- eo donaco (Dịch ngược)
- eo oferdono (Dịch ngược)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- ja 贈り物 (Gợi ý tự động)
- ja 贈与 (Gợi ý tự động)
- ja 贈呈 (Gợi ý tự động)
- en gift (Gợi ý tự động)
- en present (Gợi ý tự động)
- en giveaway (Gợi ý tự động)
- zh 礼物 (Gợi ý tự động)
- zh 礼品 (Gợi ý tự động)
- ja 寄付 (Gợi ý tự động)
- ja 奉納 (Gợi ý tự động)
- en offering (Gợi ý tự động)



Babilejo