en don't mention it
Bản dịch
- eo ne dankinde (Dịch ngược)
- eo nedankinde (Dịch ngược)
- eo tio ne gravas (Dịch ngược)
- en you're welcome (Gợi ý tự động)
- zh 不谢 (Gợi ý tự động)
- zh 不用谢谢 (Gợi ý tự động)
- zh 不客气 (Gợi ý tự động)
- zh 不用谢 (Gợi ý tự động)
- en it doesn't matter (Gợi ý tự động)
- en never mind (Gợi ý tự động)
- en that's all right (Gợi ý tự động)
- en that's okay (Gợi ý tự động)
- zh 不要紧 (Gợi ý tự động)
- zh 没关系 (Gợi ý tự động)



Babilejo