Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dominion

Cấu trúc từ:
domini/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ドミニーオン
Substantivo (-o) dominio, akuzativo (-n)

en dominion

Bản dịch

  • eo dominio (Dịch ngược)
  • eo regeco (Dịch ngược)
  • eo regno (Dịch ngược)
  • ja 自治領 (Gợi ý tự động)
  • en regency (Gợi ý tự động)
  • en sovereignty (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 国家 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en realm (Gợi ý tự động)
  • en state (Gợi ý tự động)
  • en sovereign country (Gợi ý tự động)
  • en kingdom (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 国家 (Gợi ý tự động)

eo dominio

Cấu trúc từ:
domini/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドミニー
Substantivo (-o) dominio

Bản dịch

es dominio

Bản dịch

eo dominia

Cấu trúc từ:
domin/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドミニー
Adjektivo (-a) dominia

Bản dịch

eo dominie

Cấu trúc từ:
domin/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドミニー
Adverbo (-e) dominie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
domini/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ドミニーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 9,383,074 inferencoj, 0.696 CPU-sekundoj en 0.716 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog