en domineering
Bản dịch
- eo mastrema (Dịch ngược)
- eo ordonema (Dịch ngược)
- eo superregema (Dịch ngược)
- en overbearing (Gợi ý tự động)
- ja 指図がましい (Gợi ý tự động)
- ja 威張り散らす (Gợi ý tự động)
- en authoritarian (Gợi ý tự động)
- en dictatorial (Gợi ý tự động)
- en imperious (Gợi ý tự động)
- en magisterial (Gợi ý tự động)
- en dominant (Gợi ý tự động)
- en supercilious (Gợi ý tự động)



Babilejo