eo dolĉa starto
Cấu trúc từ:
dolĉa starto ...Cách phát âm bằng kana:
ドル▼チャ スタルト
Bản dịch
- en soft start ESPDIC
- eo dolĉa starto (Gợi ý tự động)
- es inicio suave (Gợi ý tự động)
- es inicio suave (Gợi ý tự động)
- fr démarrage anticipé (Gợi ý tự động)
- nl zachte start (Gợi ý tự động)



Babilejo