Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
dokument/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ドクメントゥー

eo dokumentujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dokument/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ドクメントゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dokumentuja

Cấu trúc dự đoán:
dokument/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
ドクメントゥー

Bản dịch

eo dokumentuji

Cấu trúc dự đoán:
dokument/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
ドクメントゥー

Bản dịch

eo dokumento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dokument/o
Cách phát âm bằng kana:
ドクメン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io dokumento

Bản dịch

eo dokumenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dokument/a
Cách phát âm bằng kana:
ドクメン

Bản dịch

Ví dụ

eo dokumenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dokument/i
Cách phát âm bằng kana:
ドクメンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) dokumentujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,852,706 inferencoj, 1.307 CPU-sekundoj en 3.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog