Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo doko

Cấu trúc từ:
dok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Thẻ:
Substantivo (-o) doko
Etimologio: ru док | lt dokas | pl dok | de Dock | fr dock | en dock

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo doka

Cấu trúc từ:
dok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Adjektivo (-a) doka

Bản dịch

eo doki

Cấu trúc từ:
dok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Bản dịch

eo doke

Cấu trúc từ:
dok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー
Adverbo (-e) doke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
dok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 657,783 inferencoj, 0.232 CPU-sekundoj en 0.232 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog