Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dogmo

Cấu trúc từ:
dogm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) dogmo
Etimologio: ru догма | lt dogma | de Dogma | fr dogme | en dogma | it dogma | la dogma

Bản dịch

eo dogma

Cấu trúc từ:
dogm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) dogma

Bản dịch

eo dogmi

Cấu trúc từ:
dogm/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo dogme

Cấu trúc từ:
dogm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) dogme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
dogm/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 437,261 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog