en document
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dokumento Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es documento Komputeko
- es documento Komputeko
- fr document Komputeko
- nl document n Komputeko
- ja 文書 (Gợi ý tự động)
- ja 資料 (Gợi ý tự động)
- ja 記録 (Gợi ý tự động)
- io dokumento (Gợi ý tự động)
- en document (Gợi ý tự động)
- en paper (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- zh 文件 (Gợi ý tự động)
- zh 公文 (Gợi ý tự động)
- zh 文献 (Gợi ý tự động)
- eo akto (Dịch ngược)
- eo datumaro (Dịch ngược)
- eo dokumenta (Dịch ngược)
- eo fizika dosiero (Dịch ngược)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- ja 証書 (Gợi ý tự động)
- io akto (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en diploma (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- zh [戏剧]幕 (Gợi ý tự động)
- zh 证书 (Gợi ý tự động)
- zh 契约 (Gợi ý tự động)
- zh 法令 (Gợi ý tự động)
- zh 条例 (Gợi ý tự động)
- en data set (Gợi ý tự động)
- en databank (Gợi ý tự động)
- ja 文書の (Gợi ý tự động)
- ja 記録の (Gợi ý tự động)
- en hard copy (Gợi ý tự động)



Babilejo