en docket
Bản dịch
- eo bileto (Dịch ngược)
- eo karteto (Dịch ngược)
- ja 切符 (Gợi ý tự động)
- ja 券 (Gợi ý tự động)
- io bilieto (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en ticket (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- zh 票 (Gợi ý tự động)
- zh 券 (Gợi ý tự động)
- zh 帖 (Gợi ý tự động)
- ja 名刺 (Gợi ý tự động)
- ja ラベル (Gợi ý tự động)
- en card (Gợi ý tự động)



Babilejo