en dock
Bản dịch
- eo doko (Dịch ngược)
- eo enhaveniĝi (Dịch ngược)
- eo ligi (Dịch ngược)
- eo programara doko (Dịch ngược)
- eo rumekso (Dịch ngược)
- eo ŝipejo (Dịch ngược)
- ja ドック (Gợi ý tự động)
- ja 船渠 (Gợi ý tự động)
- io doko (Gợi ý tự động)
- en dockyard (Gợi ý tự động)
- en docking station (Gợi ý tự động)
- en cradle (Gợi ý tự động)
- en to come into port (Gợi ý tự động)
- ja 結ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結び合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する (Gợi ý tự động)
- ja 関係づける (Gợi ý tự động)
- ja 団結させる (Gợi ý tự động)
- io ligar (Gợi ý tự động)
- en to bind (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- zh 绑 (Gợi ý tự động)
- zh 连 (Gợi ý tự động)
- zh 联 (Gợi ý tự động)
- en sorrel (Gợi ý tự động)



Babilejo