en division
Pronunciation:
Bản dịch
- eo divido Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo dividooperacio Komputada Leksikono
- ja 分割 (Gợi ý tự động)
- ja 区切り (Gợi ý tự động)
- ja 分配 (Gợi ý tự động)
- ja 割り算 (Gợi ý tự động)
- en division (Gợi ý tự động)
- en partition (Gợi ý tự động)
- eo apartiĝo (Dịch ngược)
- eo dislimo (Dịch ngược)
- eo dividado (Dịch ngược)
- eo divizio (Dịch ngược)
- en separation (Gợi ý tự động)
- ja 別々になること (Gợi ý tự động)
- ja 離れること (Gợi ý tự động)
- en demarcation (Gợi ý tự động)
- en divide (Gợi ý tự động)
- en parting (Gợi ý tự động)
- ja 境目をつけること (Gợi ý tự động)
- ja 分け目をつけること (Gợi ý tự động)
- en splitting (Gợi ý tự động)
- ja 師団 (Gợi ý tự động)
- ja 門 (Gợi ý tự động)
- io diviziono (Gợi ý tự động)
- en military division (Gợi ý tự động)



Babilejo