io divenar
Bản dịch
- eo iĝi (Dịch ngược)
- eo fariĝi (Dịch ngược)
- ja ~になる (Gợi ý tự động)
- en to become (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en grow (Gợi ý tự động)
- zh 成 (Gợi ý tự động)
- zh 变 (Gợi ý tự động)
- zh 成为 (Gợi ý tự động)
- zh 变成 (Gợi ý tự động)
- ja 起きる (Gợi ý tự động)
- ja 生じる (Gợi ý tự động)
- en come about (Gợi ý tự động)
- en happen (Gợi ý tự động)



Babilejo