Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io divenar

Bản dịch

  • eo iĝi (Dịch ngược)
  • eo fariĝi (Dịch ngược)
  • ja ~になる (Gợi ý tự động)
  • en to become (Gợi ý tự động)
  • en get (Gợi ý tự động)
  • en grow (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 成为 (Gợi ý tự động)
  • zh 变成 (Gợi ý tự động)
  • ja 起きる (Gợi ý tự động)
  • ja 生じる (Gợi ý tự động)
  • en come about (Gợi ý tự động)
  • en happen (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
diven/ar ...
Cách phát âm bằng kana:
ディヴェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 609,684 inferencoj, 0.133 CPU-sekundoj en 0.134 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog