Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en ditto

Bản dịch

  • eo idemo (Dịch ngược)
  • eo sama (Dịch ngược)
  • ja 同一の (Gợi ý tự động)
  • ja 同じ (Gợi ý tự động)
  • ja 同種の (Gợi ý tự động)
  • ja 同様の (Gợi ý tự động)
  • io sama (Gợi ý tự động)
  • en same (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 一样 (Gợi ý tự động)
  • zh 同样的 (Gợi ý tự động)
  • zh 相同的 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ditto ...
Cách phát âm bằng kana:
ディッ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 198,074 inferencoj, 0.102 CPU-sekundoj en 0.102 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog