eo disvolvi
Cấu trúc từ:
dis/volv/i ...Cách phát âm bằng kana:
ディスヴォル▼ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo disvolvi
Bản dịch
- ja 広げる (巻いた物を) pejv
- ja 展開する pejv
- ja 発展させる 《転義》 pejv
- ja 開発する pejv
- io developar (t) Diccionario
- en to develop ESPDIC
- en unwind ESPDIC
- eo disvolvi (Gợi ý tự động)
- eo elvolvi (Dịch ngược)
- eo malvolvi (Dịch ngược)
- ja 敷衍する (Gợi ý tự động)
- en to expand (Gợi ý tự động)
- en to unfold (Gợi ý tự động)
- en unfurl (Gợi ý tự động)
- en unroll (Gợi ý tự động)



Babilejo