eo disvojiĝo
Cấu trúc từ:
dis/voj/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ディスヴォイーヂョ
Bản dịch
- ja 分岐 (道の) pejv
- eo vojforko pejv
- en branching ESPDIC
- en bifurcation ESPDIC
- en forking ESPDIC
- ja 分岐点 (道の) (Gợi ý tự động)
- eo disvojiĝo (Gợi ý tự động)
- en fork in the road (Gợi ý tự động)
- en intersection (Gợi ý tự động)
- eo branĉa ordono (Gợi ý tự động)
- eo disforkiĝo (Gợi ý tự động)
- es bifurcación (Gợi ý tự động)
- es bifurcación (Gợi ý tự động)
- fr bifurcation (Gợi ý tự động)
- nl opsplitsing (Gợi ý tự động)



Babilejo