en disturbance
Bản dịch
- eo agito (Dịch ngược)
- eo perturbo (Dịch ngược)
- eo tumulto (Dịch ngược)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en commotion (Gợi ý tự động)
- en excitement (Gợi ý tự động)
- en flutter (Gợi ý tự động)
- en turmoil (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かすこと (Gợi ý tự động)
- ja 扇動すること (Gợi ý tự động)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- eo malordo (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 撹乱 (Gợi ý tự động)
- ja 擾乱 (Gợi ý tự động)
- ja 摂動 (Gợi ý tự động)
- ja 外乱 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)
- en unrest (Gợi ý tự động)
- ja 騒動 (Gợi ý tự động)
- ja 喧騒 (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎ (Gợi ý tự động)
- ja 騒乱 (Gợi ý tự động)
- ja 暴動 (Gợi ý tự động)
- en riot (Gợi ý tự động)
- en tumult (Gợi ý tự động)
- en clamor (Gợi ý tự động)
- en racket (Gợi ý tự động)
- en row (Gợi ý tự động)
- en noise (Gợi ý tự động)
- zh 嘈杂 (Gợi ý tự động)
- zh 吵闹 (Gợi ý tự động)
- zh 纷乱 (Gợi ý tự động)
- zh 骚动 (Gợi ý tự động)
- zh 骚乱 (Gợi ý tự động)
- zh 动乱 (Gợi ý tự động)



Babilejo