Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
distrikt/estr/o
Cách phát âm bằng kana:
ディ

eo distriktestro

Cấu trúc dự đoán:
distrikt/estr/o
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo distrikto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
distrikt/o
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: district | en: district | de: Bezirk | ru: округь | pl: okrąg.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io distrikto

Bản dịch

eo distrikta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
distrikt/a
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Ví dụ

eo distrikti

Cấu trúc dự đoán:
distrikt/i
Cách phát âm bằng kana:
ディティ

Bản dịch

(?) distriktestro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,169,277 inferencoj, 0.880 CPU-sekundoj en 0.892 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog