en distribution
Bản dịch
- eo disdonado (Dịch ngược)
- eo disdono (Dịch ngược)
- eo distribuado (Dịch ngược)
- eo distribucio (Dịch ngược)
- eo distribuo (Dịch ngược)
- eo ĝeneraligita funkcio (Dịch ngược)
- fr distribution (Gợi ý tự động)
- ja 分配 (Gợi ý tự động)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 配布 (Gợi ý tự động)
- ja 配達 (Gợi ý tự động)
- en delivery (Gợi ý tự động)
- en generalized function (Gợi ý tự động)
- ja 分布 (Gợi ý tự động)
- en distro (Gợi ý tự động)



Babilejo