en distribute
Pronunciation:
Bản dịch
- eo distribui Christian Bertin
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 配布する (Gợi ý tự động)
- io distributar (t) (Gợi ý tự động)
- en to allocate (Gợi ý tự động)
- en apportion (Gợi ý tự động)
- en distribute (Gợi ý tự động)
- zh 分配 (Gợi ý tự động)
- zh 分送 (Gợi ý tự động)
- zh 分给 (Gợi ý tự động)
- eo disdoni (Dịch ngược)
- eo disporti (Dịch ngược)
- en to deal out (Gợi ý tự động)
- en dispense (Gợi ý tự động)
- en give out (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- fr distribuer (Gợi ý tự động)
- ja 配る (Gợi ý tự động)
- ja ばらまく (Gợi ý tự động)
- en to diffuse (Gợi ý tự động)



Babilejo