Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo distriĝema

Cấu trúc từ:
distr//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディヂェー
Adjektivo (-a) distriĝema

Bản dịch

eo distriĝemi

Cấu trúc từ:
distr//em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディヂェー

Bản dịch

eo distriĝemo

Cấu trúc từ:
distr//em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディヂェー
Substantivo (-o) distriĝemo

Bản dịch

eo distriĝeme

Cấu trúc từ:
distr//em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディヂェー
Adverbo (-e) distriĝeme

Bản dịch

eo distriĝi

Cấu trúc từ:
distr//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo distriĝo

Cấu trúc từ:
distr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディリーヂョ
Substantivo (-o) distriĝo

Bản dịch

eo distriĝa

Cấu trúc từ:
distr//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディリーヂャ
Adjektivo (-a) distriĝa

Bản dịch

eo distriĝe

Cấu trúc từ:
distr//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディリーヂェ
Adverbo (-e) distriĝe

Bản dịch

eo distro

Cấu trúc từ:
distr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Substantivo (-o) distro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
distr//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,995,979 inferencoj, 0.729 CPU-sekundoj en 0.894 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog