en distressing
Bản dịch
- eo aflikta (Dịch ngược)
- eo korprema (Dịch ngược)
- eo turmenta (Dịch ngược)
- en grievous (Gợi ý tự động)
- en painful (Gợi ý tự động)
- en troublesome (Gợi ý tự động)
- ja 悩ませることの (Gợi ý tự động)
- ja 胸を締め付けるような (Gợi ý tự động)
- ja 痛ましい (Gợi ý tự động)
- en oppressing (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja 悩ます (Gợi ý tự động)
- en unbearable (Gợi ý tự động)



Babilejo