en distress
Bản dịch
- eo aflikti (Dịch ngược)
- eo angoro (Dịch ngược)
- eo ĉagreni (Dịch ngược)
- eo malĝojigi (Dịch ngược)
- eo mizerigo (Dịch ngược)
- eo senhaveco (Dịch ngược)
- eo tristigi (Dịch ngược)
- ja 悩ませる (Gợi ý tự động)
- io afliktar (Gợi ý tự động)
- en to afflict (Gợi ý tự động)
- en grieve (Gợi ý tự động)
- zh 使人苦恼 (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- ja 苦悶 (Gợi ý tự động)
- en agony (Gợi ý tự động)
- en anguish (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en angst (Gợi ý tự động)
- ja 困らせる (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- io vexar (Gợi ý tự động)
- en to aggravate (Gợi ý tự động)
- en annoy (Gợi ý tự động)
- en vex (Gợi ý tự động)
- en worry (Gợi ý tự động)
- zh 使烦恼 (Gợi ý tự động)
- zh 使沮丧 (Gợi ý tự động)
- zh 使痛心 (Gợi ý tự động)
- ja 悲しませる (Gợi ý tự động)
- io dezolar (Gợi ý tự động)
- en cause pain (Gợi ý tự động)
- en cause pain to (Gợi ý tự động)
- en give pain to (Gợi ý tự động)
- en sadden (Gợi ý tự động)
- ja 一文無し (Gợi ý tự động)
- ja 窮乏 (Gợi ý tự động)
- en destitution (Gợi ý tự động)
- en indigence (Gợi ý tự động)
- en need (Gợi ý tự động)
- en penury (Gợi ý tự động)
- zh 穷苦 (Gợi ý tự động)
- zh 穷困 (Gợi ý tự động)



Babilejo