en distract
Bản dịch
- eo distri (Dịch ngược)
- eo malenuigi (Dịch ngược)
- ja 気を散らす (Gợi ý tự động)
- ja 気晴らしをさせる (Gợi ý tự động)
- io distraktar (Gợi ý tự động)
- en to amuse (Gợi ý tự động)
- en divert (Gợi ý tự động)
- en entertain (Gợi ý tự động)
- en unbend (Gợi ý tự động)
- en relax (Gợi ý tự động)
- zh 使...分心 (Gợi ý tự động)
- zh 使消遣 (Gợi ý tự động)
- ja 気を晴らす (Gợi ý tự động)



Babilejo