en distort
Bản dịch
- eo distordi LibreOffice
- fr déformer Komputeko
- ja ねじ曲げる (Gợi ý tự động)
- ja ゆがめる (Gợi ý tự động)
- en to distort (Gợi ý tự động)
- en skew (Gợi ý tự động)
- en twist (Gợi ý tự động)
- en wrench (Gợi ý tự động)
- eo deformi (Dịch ngược)
- eo fuŝformi (Dịch ngược)
- ja 形を損なう (Gợi ý tự động)
- en to contort (Gợi ý tự động)
- en deform (Gợi ý tự động)
- en disfigure (Gợi ý tự động)
- en pervert (Gợi ý tự động)
- ja 形を作り損なう (Gợi ý tự động)
- eo misformi (Gợi ý tự động)
- en to deform (Gợi ý tự động)



Babilejo