eo distingilo
Cấu trúc từ:
disting/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ディスティンギーロ▼
Substantivo (-o) distingilo
Bản dịch
- ja 目印 (識別するための) pejv
- ja 標識 pejv
- en feature ESPDIC
- en trait ESPDIC
- en attribute ESPDIC
- en character ESPDIC
- eo elstarigi (Gợi ý tự động)
- eo atribui (Gợi ý tự động)
- es atribuir (Gợi ý tự động)
- es atribuir (Gợi ý tự động)
- nl toeschrijven (Gợi ý tự động)
- eo signo (Gợi ý tự động)
- eo karaktro Evitenda (Gợi ý tự động)
- es carácter (Gợi ý tự động)
- es carácter (Gợi ý tự động)
- fr caractère (Gợi ý tự động)
- nl teken n (Gợi ý tự động)



Babilejo