en distinctly
Bản dịch
- eo distingeble (Dịch ngược)
- eo senkonfuze (Dịch ngược)
- en discernibly (Gợi ý tự động)
- ja 見分けられる(の副詞) (Gợi ý tự động)
- ja 識別できる(の副詞) (Gợi ý tự động)
- en clearly (Gợi ý tự động)
- ja 混乱のなく (Gợi ý tự động)
- ja はっきりして (Gợi ý tự động)
- ja 明確に (Gợi ý tự động)



Babilejo