en distinction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo distingo (Dịch ngược)
- eo eminenteco (Dịch ngược)
- eo malvulgareco (Dịch ngược)
- eo sinjoreco (Dịch ngược)
- ja 区別 (Gợi ý tự động)
- ja 判別 (Gợi ý tự động)
- ja 識別 (Gợi ý tự động)
- en renown (Gợi ý tự động)
- ja 優秀さ (Gợi ý tự động)
- ja 地位の高さ (Gợi ý tự động)
- en eminence (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en prominence (Gợi ý tự động)
- en stature (Gợi ý tự động)



Babilejo