en distinct
Pronunciation: /dɪˈstɪŋkt/
Bản dịch
- eo aparta (Dịch ngược)
- eo klara (Dịch ngược)
- eo malsama (Dịch ngược)
- eo neta (Dịch ngược)
- eo perceptebla (Dịch ngược)
- ja 別の (Gợi ý tự động)
- ja 別々の (Gợi ý tự động)
- ja 特別の (Gợi ý tự động)
- io aparta (Gợi ý tự động)
- io partikulara (Gợi ý tự động)
- io singulara (Gợi ý tự động)
- en aloof (Gợi ý tự động)
- en apart (Gợi ý tự động)
- en distinctive (Gợi ý tự động)
- en own (Gợi ý tự động)
- en particular (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en special (Gợi ý tự động)
- zh 单独的 (Gợi ý tự động)
- zh 个别的 (Gợi ý tự động)
- zh 分开的 (Gợi ý tự động)
- zh 特别的 (Gợi ý tự động)
- ja 澄みきった (Gợi ý tự động)
- ja 明るい (Gợi ý tự động)
- ja 明瞭な (Gợi ý tự động)
- ja 明白な (Gợi ý tự động)
- ja はっきりした (Gợi ý tự động)
- io klara (Gợi ý tự động)
- io limpida (Gợi ý tự động)
- en clear (Gợi ý tự động)
- en plain (Gợi ý tự động)
- en explicit (Gợi ý tự động)
- en lucid (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- zh 清 (Gợi ý tự động)
- zh 清楚 (Gợi ý tự động)
- zh 明亮 (Gợi ý tự động)
- zh 清澈 (Gợi ý tự động)
- ja 違った (Gợi ý tự động)
- ja 異なる (Gợi ý tự động)
- en different (Gợi ý tự động)
- en dissimilar (Gợi ý tự động)
- zh 不同 (Gợi ý tự động)
- zh 不一样 (Gợi ý tự động)
- ja 正味の (Gợi ý tự động)
- ja きれいな (Gợi ý tự động)
- ja 整った (Gợi ý tự động)
- ja 清書の (Gợi ý tự động)
- io neta (Gợi ý tự động)
- en cleanly cut (Gợi ý tự động)
- en neat (Gợi ý tự động)
- en precise (Gợi ý tự động)
- en net (Gợi ý tự động)
- ja 知覚できる (Gợi ý tự động)
- ja 気づくほどの (Gợi ý tự động)
- en appreciable (Gợi ý tự động)
- en discernible (Gợi ý tự động)
- en noticeable (Gợi ý tự động)
- en palpable (Gợi ý tự động)
- en perceptible (Gợi ý tự động)



Babilejo